Các chữ viết tắt trên đơn thuốc phần lớn bắt nguồn từ tiếng Latin và chia thành bốn nhóm: số lần dùng (như b.i.d. là hai lần mỗi ngày, t.i.d. là ba lần), thời điểm (a.c. trước ăn, p.c. sau ăn), đường dùng (p.o. là uống) và đơn vị đo. Biết bốn nhóm này, bạn đọc được phần lớn dòng cách dùng trên đơn của bệnh viện và phòng khám, kể cả đơn in từ phần mềm có lẫn ký hiệu tiếng Anh.
Bài dành cho sinh viên dược, nhân viên nhà thuốc mới và người nhà hay phải đọc đơn cho người lớn tuổi. Mỗi bảng chỉ giải nghĩa ký hiệu, không kèm liều của bất kỳ thuốc nào. Phần cuối bàn những ký hiệu dễ gây nhầm mà các tổ chức an toàn người bệnh trên thế giới đã khuyến cáo nên tránh, và cách dùng AI tra nghĩa mà không biến AI thành người đọc đơn thay dược sĩ.
Vì sao đơn thuốc vẫn còn chữ viết tắt
Chữ viết tắt Latin là di sản của thời y học châu Âu viết bằng tiếng Latin. Chúng ngắn, quen tay với người được đào tạo, và giống nhau ở nhiều nước, nên vẫn tồn tại đến nay trong đơn viết tay, trong bệnh án và cả trong một số phần mềm kê đơn. Ở Việt Nam, đơn in từ phần mềm ngày càng ghi cách dùng bằng tiếng Việt đầy đủ, nhưng đơn viết tay, đơn của phòng khám tư và đơn mang từ nước ngoài về vẫn hay gặp ký hiệu.
Mặt trái của viết tắt là dễ đọc nhầm. Một dấu chấm mờ, một chữ viết vội có thể biến "bốn lần mỗi ngày" thành "mỗi ngày một lần". Chính vì vậy, xu hướng chung trong an toàn dùng thuốc là viết đầy đủ bằng ngôn ngữ người bệnh hiểu được. Nhưng chừng nào ký hiệu còn xuất hiện, người làm nhà thuốc vẫn cần đọc được, và quan trọng hơn là nhận ra khi nào mình chưa đọc chắc.
Một lưu ý về cách viết: cùng một ký hiệu có thể gặp ở nhiều dạng, có chấm hoặc không, chữ hoa hoặc chữ thường, chẳng hạn b.i.d., bid, BID. Chúng cùng nghĩa. Điều cần cảnh giác không phải là kiểu chữ mà là những cặp ký hiệu na ná nhau, sẽ bàn ở mục riêng bên dưới.
Nhóm ký hiệu về số lần dùng
Đây là nhóm gặp nhiều nhất. Cột cuối nêu chỗ người mới hay hiểu sai. Ký hiệu chỉ cho biết số lần, còn mỗi lần dùng bao nhiêu do đơn ghi riêng.
| Ký hiệu | Gốc Latin | Nghĩa | Lưu ý khi đọc |
|---|---|---|---|
| q.d. hoặc o.d. | quaque die / omni die | mỗi ngày một lần | q.d. dễ nhầm với q.i.d.; nhiều nơi khuyến cáo viết "mỗi ngày một lần" |
| b.i.d. | bis in die | hai lần mỗi ngày | thường hiểu là chia đều trong ngày, không uống dồn |
| t.i.d. | ter in die | ba lần mỗi ngày | nếu thuốc gắn với bữa ăn, đơn sẽ ghi thêm thời điểm |
| q.i.d. | quater in die | bốn lần mỗi ngày | chữ i viết mờ là thành q.d. |
| q.h, q2h, q4h… | quaque hora | mỗi giờ, mỗi 2 giờ, mỗi 4 giờ… | là khoảng cách giữa hai lần, khác với số lần trong ngày |
| p.r.n. | pro re nata | khi cần | thường đi kèm điều kiện (khi đau, khi sốt) và khoảng cách tối thiểu |
| stat | statim | dùng ngay | hay gặp trong bệnh viện, ít gặp trên đơn ngoại trú |
| h.s. | hora somni | lúc đi ngủ | trên đơn tiếng Anh, chữ HS đôi khi bị hiểu là "half strength" |
Phân biệt "ba lần mỗi ngày" với "mỗi 8 giờ" là chuyện có thật trong thực hành. Ba lần mỗi ngày thường gắn với giờ sinh hoạt, còn mỗi 8 giờ yêu cầu khoảng cách đều, kể cả ban đêm. Khi đơn ghi kiểu nào, người dùng nên làm đúng kiểu đó, và nếu không rõ thì hỏi.
Ký hiệu về thời điểm, đường dùng và vị trí
Nhóm thứ hai cho biết dùng lúc nào và đưa thuốc vào cơ thể bằng đường nào. Các ký hiệu về mắt và tai đặc biệt dễ nhầm với nhau.
| Ký hiệu | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| a.c. | trước bữa ăn | khoảng cách cụ thể hỏi dược sĩ, mỗi thuốc mỗi khác |
| p.c. | sau bữa ăn | khác với "trong bữa ăn" |
| p.o. | đường uống | trái với các đường tiêm, đặt, bôi |
| s.l. | ngậm dưới lưỡi | không nuốt, không nhai |
| i.m. / i.v. / s.c. | tiêm bắp / tiêm tĩnh mạch / tiêm dưới da | do nhân viên y tế thực hiện hoặc theo hướng dẫn riêng |
| top. | dùng ngoài da | không uống |
| gtt | giọt | hay đi với thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai, nhỏ mũi |
| OD / OS / OU | mắt phải / mắt trái / cả hai mắt | OD trùng mặt chữ với o.d. "mỗi ngày một lần" |
| AD / AS / AU | tai phải / tai trái / cả hai tai | rất dễ nhầm với nhóm ký hiệu mắt |
Cặp OD và o.d. là ví dụ điển hình vì sao không thể đọc ký hiệu tách khỏi ngữ cảnh. Một lọ thuốc nhỏ mắt kèm chữ OD gần như chắc chỉ mắt phải, nhưng "gần như chắc" chưa đủ ở quầy thuốc; người bán cần hỏi lại người bệnh đã được bác sĩ dặn nhỏ mắt nào.
Ký hiệu về dạng thuốc và đơn vị đo
Nhóm thứ ba nằm ngay trong tên thuốc hoặc hàm lượng. Chúng không nói về cách dùng nhưng quyết định bạn lấy đúng sản phẩm hay không:
- tab là viên nén, cap là viên nang, syr là siro, susp là hỗn dịch (lắc trước khi dùng), sol là dung dịch, inj là thuốc tiêm, supp là thuốc đặt, ung là thuốc mỡ.
- Hậu tố sau tên thuốc như SR, XR, ER, CR, MR, LA hay chữ retard thường báo hiệu dạng giải phóng kéo dài hoặc giải phóng có kiểm soát; loại này thường không được bẻ, nghiền.
- mg là miligam, mcg hoặc µg là microgam, nhỏ hơn miligam một nghìn lần. Chữ µ viết tay rất giống chữ m, đây là nguồn nhầm lẫn kinh điển.
- mL là mililit; với thuốc nước, hàm lượng thường ghi theo lượng hoạt chất trong một thể tích nhất định, nên cần đọc cả hai con số.
- IU hoặc UI là đơn vị quốc tế, dùng cho một số vitamin, nội tiết tố và chế phẩm sinh học; đây là đơn vị riêng, không quy đổi thẳng ra miligam.
- Trên đơn tiếng Việt viết tay còn gặp các chữ tắt như "v" cho viên, "ô" cho ống, "S – C" cho sáng – chiều. Những chữ tự đặt này mỗi người viết một kiểu, đọc không chắc thì phải hỏi.
Đọc đơn vị cẩn thận quan trọng không kém đọc tên thuốc. Nhầm miligam với microgam là sai lệch một nghìn lần, và sai lệch đó không lộ ra bằng mắt khi nhìn viên thuốc.
Những ký hiệu nên cảnh giác: danh sách "không nên dùng"
Nhiều tổ chức an toàn người bệnh có danh sách viết tắt khuyến cáo không dùng. Tiêu biểu là danh sách "Do Not Use" của The Joint Commission ở Mỹ và danh sách viết tắt dễ gây sai sót của Viện Thực hành Dùng thuốc An toàn (ISMP). Các danh sách này được lập từ những sai sót đã xảy ra, không phải từ lý thuyết.
Chữ U viết tay có thể bị đọc thành số 0 hoặc số 4. Vì vậy khuyến cáo chung là viết đầy đủ chữ "đơn vị" thay vì chữ U đứng một mình.
Số 0 thừa sau dấu thập phân và thiếu số 0 trước dấu thập phân. Viết thừa số 0 phía sau có thể khiến dấu phẩy bị bỏ qua và con số bị đọc to lên mười lần; viết thiếu số 0 phía trước thì dấu phẩy nhỏ dễ biến mất. Ở Việt Nam còn thêm chuyện dùng dấu phẩy hay dấu chấm làm dấu thập phân, đơn nước ngoài dùng dấu chấm.
Cặp q.d. và q.i.d., cặp OD và o.d. Đã nói ở trên: mỗi cặp chỉ khác nhau một ký tự hoặc ở ngữ cảnh. Cách an toàn là luôn đối chiếu với loại thuốc và hỏi lại khi có chút nghi ngờ.
Tên thuốc viết tắt. Viết tắt tên hoạt chất bằng vài chữ cái đầu là thói quen nguy hiểm vì nhiều hoạt chất có chung phần đầu. Nhà thuốc không nên tự đoán tên đầy đủ từ chữ viết tắt.
Dùng AI tra ký hiệu: được việc gì, dừng ở đâu
Tra nghĩa một ký hiệu là việc AI làm khá tốt vì đây là kiến thức phổ biến, ổn định. Một câu lệnh mẫu: "Liệt kê nghĩa tiếng Việt của các ký hiệu sau trên đơn thuốc: b.i.d., p.c., p.r.n., OU. Với mỗi ký hiệu, nêu thêm ký hiệu nào dễ nhầm với nó. Không đưa liều thuốc." Câu lệnh chỉ chứa ký hiệu, không chứa tên người bệnh hay ảnh đơn.
Điểm dừng nằm ở chỗ AI không nhìn thấy tờ đơn thật và không biết người viết có ý gì. Nếu bạn gõ một chuỗi ký tự mình đọc chưa chắc, AI sẽ vẫn trả lời, và câu trả lời trôi chảy đó dễ khiến bạn tin là đúng. Với chữ viết tay mơ hồ, cách đúng không phải là hỏi AI "chữ này là gì" mà là hỏi dược sĩ phụ trách hoặc liên hệ nơi kê đơn.
Với sinh viên dược, AI có thể làm người ra đề ôn tập: nhờ nó tạo bộ thẻ ghi nhớ gồm ký hiệu ở một mặt, nghĩa ở mặt kia, rồi tự kiểm lại với giáo trình. Cách học này nhanh hơn chép tay, miễn là bạn đối chiếu với tài liệu chuẩn chứ không coi bộ thẻ AI tạo ra là đáp án cuối cùng.
Khi nào phải hỏi lại người kê đơn, khi nào cần cấp cứu
Ký hiệu viết tắt là chỗ mà "hỏi cho chắc" có giá trị nhất. Nên hỏi lại khi:
- Một ký hiệu có thể đọc theo hai cách và ngữ cảnh không đủ để loại trừ một cách.
- Đơn vị viết tay không rõ là mg hay µg, hoặc dấu thập phân mờ.
- Ký hiệu chỉ mắt, tai không khớp với điều người bệnh kể bác sĩ đã dặn.
- Đơn mang từ nước ngoài về dùng ký hiệu và quy ước khác thói quen ở Việt Nam.
- Người bệnh đã dùng thuốc rồi mới phát hiện đọc sai số lần hay sai đơn vị: liên hệ ngay bác sĩ hoặc dược sĩ; nếu có dấu hiệu như khó thở, lơ mơ, co giật, nôn nhiều, tim đập bất thường thì gọi 115 hoặc đến cơ sở cấp cứu gần nhất, mang theo hộp thuốc và đơn.
Ở nhà thuốc, ghi lại những lần phải hỏi lại người kê đơn vì ký hiệu khó đọc là một cách học tập thể tốt. Sau vài tháng, cả quầy sẽ biết những kiểu viết nào hay gây nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Chữ "x" trên đơn thuốc, kiểu "x 5 ngày", có nghĩa là gì?
Trên đơn tiếng Việt, chữ x thường đọc là "trong", ví dụ "x 5 ngày" là dùng trong năm ngày. Ở chỗ khác, x có thể là dấu nhân giữa số lượng mỗi lần và số lần trong ngày. Vì nghĩa thay đổi theo vị trí, khi không chắc hãy hỏi dược sĩ đọc giúp.
Đơn ghi "1-0-1" là sao?
Đây là cách ghi phổ biến theo các buổi trong ngày, thường đọc là sáng, trưa, tối hoặc sáng, chiều, tối tuỳ thói quen nơi kê. Con số ở mỗi vị trí là số đơn vị thuốc dùng buổi đó, số 0 là không dùng. Hỏi lại để biết chính xác các vị trí ứng với buổi nào.
Ký hiệu Rx ở đầu đơn có nghĩa gì?
Rx là ký hiệu truyền thống cho đơn thuốc, gốc từ chữ Latin recipe nghĩa là "hãy lấy". Trên vỏ hộp thuốc ở Việt Nam, ký hiệu Rx kèm dòng chữ cảnh báo cho biết đó là thuốc kê đơn, chỉ bán khi có đơn của người có thẩm quyền kê.
Phần mềm kê đơn in ra có còn dùng chữ viết tắt không?
Có nơi vẫn dùng, nhất là khi phần mềm được thiết kế theo mẫu nước ngoài hoặc người dùng tự gõ. Xu hướng tốt là in cách dùng đầy đủ bằng tiếng Việt. Nếu nhà thuốc nhận nhiều đơn từ một nơi hay dùng ký hiệu, có thể góp ý với nơi đó qua kênh phù hợp.
Có ứng dụng nào đọc chữ viết tay trên đơn thuốc đáng tin không?
Công nghệ nhận dạng chữ viết tay đã khá hơn nhiều nhưng vẫn sai với chữ viết vội, viết tắt, và sai theo cách khó phát hiện. Với đơn thuốc, kết quả nhận dạng chỉ nên coi là gợi ý; người đọc đơn có chuyên môn vẫn phải xác nhận, và chữ không chắc thì hỏi người kê.
Sinh viên dược nên học ký hiệu viết tắt theo cách nào cho nhớ lâu?
Học theo nhóm nghĩa thay vì học thuộc danh sách dài: số lần, thời điểm, đường dùng, đơn vị. Mỗi nhóm học kèm các cặp dễ nhầm. Sau đó luyện đọc đơn mẫu đã che thông tin cá nhân, có giảng viên hoặc dược sĩ hướng dẫn kiểm lại.